Bỏ qua, tới nội dung

修养

xiū yǎngㄒㄧㄡ ㄧㄤˇ

Phồn thể: 修養

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

accomplishment; training; self-cultivation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TU · 9 nét

sửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ Tu

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn