Bỏ qua, tới nội dung

信箱

xìn xiāngㄒㄧㄣˋ ㄒㄧㄤ

Phồn thể: 信箱

TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

mailbox; post office box

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÍN · 9 nét

thư, bức thư; tin, tin tưởng

TƯƠNG · 15 nét