Bỏ qua, tới nội dung

使节

shǐ jié

Phồn thể: 使節

TOCFL 5

Nghĩa

(diplomatic) envoy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỬ · 8 nét

làm cho, khiến; dùng, sử dụng

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)