Bỏ qua, tới nội dung

使者

shǐ zhěㄕˇ ㄓㄜˇ

Phồn thể: 使者

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

emissary; envoy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỬ · 8 nét

làm cho, khiến; dùng, sử dụng

GIẢ · 8 nét

hậu tố chỉ người: người…, nhà…, -giả (作者, 记者, 读者)