使劲
shǐ jìnㄕˇ ㄐㄧㄣˋ
Phồn thể: 使勁
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to exert all one's strength
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỬ · 8 nét
làm cho, khiến; dùng, sử dụng
KÌNH · 7 nét
Từ liên quan
- 使 shǐ — làm cho, khiến; dùng, sử dụng
- 使用 shǐ yòng — sử dụng, dùng
- 即使 jí shǐ — cho dù, dù cho, ngay cả khi
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 促使 cù shǐ — thúc đẩy (ai làm gì); khiến cho; dẫn đến
- 使劲儿 shǐ jìn r — dùng sức, ra sức, gắng sức
- 使命 shǐ mìng — mission; long-term task to which one devotes oneself; a calling
- 致使 zhì shǐ — to cause; to result in