Bỏ qua, tới nội dung

使劲

shǐ jìnㄕˇ ㄐㄧㄣˋ

Phồn thể: 使勁

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to exert all one's strength

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỬ · 8 nét

làm cho, khiến; dùng, sử dụng

KÌNH · 7 nét