会长
huì zhǎngㄏㄨㄟˋ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 會長
Nghĩa(danh từ)
president of a club, committee etc
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
Từ liên quan
- 会 huì — biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
- 机会 jī huì — cơ hội, dịp
- 会议 huì yì — cuộc họp, hội nghị
- 一会儿 yī huì r — một lát, một chút; lát nữa
- 社会 shè huì — xã hội
- 约会 yuē huì — cuộc hẹn, hẹn hò; hẹn gặp
- 误会 wù huì — hiểu lầm, hiểu nhầm; sự hiểu lầm
- 聚会 jù huì — buổi tụ họp, buổi họp mặt, tiệc; tụ họp