价值观
jià zhí guānㄐㄧㄚˋ ㄓˊ ㄍㄨㄢ
Phồn thể: 價值觀
HSK 3.0 · 7–9
价值观 (jià zhí guān) nghĩa là system of values.
Nghĩa(danh từ)
system of values
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁ · 6 nét
TRỊ · 10 nét
đáng giá, trị giá; giá trị; đúng vào, trực (ca)
QUAN · 6 nét