价位
jià wèiㄐㄧㄚˋ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 價位
HSK 3.0 · 7–9
价位 (jià wèi) nghĩa là price level.
Nghĩa(danh từ)
price level
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁ · 6 nét
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
jià wèiㄐㄧㄚˋ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 價位
HSK 3.0 · 7–9
价位 (jià wèi) nghĩa là price level.
price level
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIÁ · 6 nét
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi