了却
liǎo quèㄌㄧㄠˇ ㄑㄩㄝˋ
Phồn thể: 了卻
Nghĩa(động từ)
to resolve; to settle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LIỆU · 2 nét
trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)
KHƯỚC · 7 nét
nhưng, lại, mà lại (chỉ sự trái ngược)
Từ liên quan
- 了 le — trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)
- 了 liǎo — hiểu rõ (trong 了解); xong, kết thúc; được (bổ ngữ khả năng: 来得了, 受不了)
- 为了 wèi le — để, nhằm; vì (mục đích)
- 了解 liǎo jiě — hiểu, hiểu rõ, biết rõ; tìm hiểu
- 除了 chú le — ngoài… ra; trừ
- 受不了 shòu bù liǎo — không chịu nổi, chịu không thấu
- 了不起 liǎo bu qǐ — giỏi, tuyệt vời, phi thường, ghê gớm
- 不得了 bù dé liǎo — nguy to, gay go rồi; (sau 得) cực kỳ, vô cùng