乐
Lèㄌㄜˋ
Phồn thể: 樂
TOCFL 3
NghĩaLè(tính từ, vocab.word.pos.g, động từ, phó tính từ, danh tính từ)
surname Le
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NghĩaYuè(tính từ, vocab.word.pos.g, động từ, phó tính từ, danh tính từ)
surname Yue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LẠC · 5 nét
Từ liên quan
- 快乐 kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc
- 音乐 yīn yuè — âm nhạc, nhạc
- 俱乐部 jù lè bù — câu lạc bộ
- 娱乐 yú lè — giải trí; vui chơi
- 乐观 lè guān — lạc quan
- 欢乐 huān lè — gaiety; gladness; glee; merriment; pleasure; happy; joyous; gay
- 乐趣 lè qù — niềm vui, thú vui, lạc thú
- 乐意 lè yì — to be willing to do sth; to be ready to do sth; to be happy to do sth; content; satisfied