之所以
zhī suǒ yǐㄓ ㄙㄨㄛˇ ㄧˇ
Phồn thể: 之所以
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(liên từ)
(after a noun N and before a predicate P) the reason why N P; Example: 我之所以讨厌他 "the reason why I dislike him (is ...)"
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHI · 3 nét
trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)
SỞ · 8 nét
lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ
DĨ · 4 nét
lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì
Từ liên quan
- 之 zhī — trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 总之 zǒng zhī — tóm lại, nói chung
- 当务之急 dāng wù zhī jí — top priority job; matter of vital importance
- 反之 fǎn zhī — on the other hand...; conversely...
- 总而言之 zǒng ér yán zhī — in short; in a word; in brief
- 后顾之忧 hòu gù zhī yōu — fears of trouble in the rear (idiom); family worries (obstructing freedom of action); worries about the future consequences; often in negative expressions, meaning "no worries about anything"
- 天伦之乐 tiān lún zhī lè — family love and joy; domestic bliss