Bỏ qua, tới nội dung

之外

zhī wàiㄓ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 之外

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

outside; excluding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra