Bỏ qua, tới nội dung

之一

zhī yīㄓ ㄧ

Phồn thể: 之一

Nghĩa(đại từ)

one of (sth); one out of a multitude; one (third, quarter, percent etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)