Bỏ qua, tới nội dung

个头儿

gè tóu rㄍㄜˋ ㄊㄡˊ ㄦ˙

Phồn thể: 個頭兒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

size; height; stature

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁ · 3 nét

tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)

NHI · 2 nét