个体
gè tǐㄍㄜˋ ㄊㄧˇ
Phồn thể: 個體
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
individual
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁ · 3 nét
tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)
THỂ · 7 nét
gè tǐㄍㄜˋ ㄊㄧˇ
Phồn thể: 個體
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
individual
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÁ · 3 nét
tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)
THỂ · 7 nét