个儿
gè rㄍㄜˋ ㄦ˙
Phồn thể: 個兒
TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
size; height; stature
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁ · 3 nét
tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)
NHI · 2 nét
gè rㄍㄜˋ ㄦ˙
Phồn thể: 個兒
TOCFL 3
size; height; stature
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÁ · 3 nét
tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)
NHI · 2 nét