Bỏ qua, tới nội dung

东道主

dōng dào zhǔㄉㄨㄥ ㄉㄠˋ ㄓㄨˇ

Phồn thể: 東道主

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

东道主 (dōng dào zhǔ) nghĩa là host; official host (e.g. venue for games or a conference).

Nghĩa(danh từ)

host; official host (e.g. venue for games or a conference)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÔNG · 5 nét

phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt

CHỦ · 5 nét