做东
zuò dōngㄗㄨㄛˋ ㄉㄨㄥ
Phồn thể: 做東
HSK 6
Nghĩa(động từ)
to act as host
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐ · 11 nét
làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo
ĐÔNG · 5 nét
phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông
zuò dōngㄗㄨㄛˋ ㄉㄨㄥ
Phồn thể: 做東
HSK 6
to act as host
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỐ · 11 nét
làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo
ĐÔNG · 5 nét
phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông