股东
gǔ dōngㄍㄨˇ ㄉㄨㄥ
Phồn thể: 股東
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
shareholder; stockholder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỔ · 8 nét
ĐÔNG · 5 nét
phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông
gǔ dōngㄍㄨˇ ㄉㄨㄥ
Phồn thể: 股東
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
shareholder; stockholder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỔ · 8 nét
ĐÔNG · 5 nét
phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông