Bỏ qua, tới nội dung

东奔西走

dōng bēn xī zǒuㄉㄨㄥ ㄅㄣ ㄒㄧ ㄗㄡˇ

Phồn thể: 東奔西走

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to run this way and that (idiom); to rush about busily; to bustle about; to hopscotch; also 东跑西颠

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÔNG · 5 nét

phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông

8 nét

TÂY · 6 nét

phía tây; Tây (phương Tây)

TẨU · 7 nét

đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)