东奔西走
dōng bēn xī zǒuㄉㄨㄥ ㄅㄣ ㄒㄧ ㄗㄡˇ
Phồn thể: 東奔西走
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to run this way and that (idiom); to rush about busily; to bustle about; to hopscotch; also 东跑西颠
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÔNG · 5 nét
phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông
8 nét
TÂY · 6 nét
phía tây; Tây (phương Tây)
TẨU · 7 nét
đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)
Từ liên quan
- 东西 dōng xi — đồ, đồ vật, thứ; (khẩu ngữ) đồ, thằng (chê hoặc yêu)
- 东 Dōng — phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông
- 房东 fáng dōng — chủ nhà (cho thuê)
- 股东 gǔ dōng — shareholder; stockholder
- 东张西望 dōng zhāng xī wàng — to look in all directions (idiom); to glance around
- 东道主 dōng dào zhǔ — host; official host (e.g. venue for games or a conference)
- 做东 zuò dōng — to act as host