Bỏ qua, tới nội dung

不适

bù shìㄅㄨˋ ㄕˋ

Phồn thể: 不適

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

unwell; indisposed; out of sorts

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

THÍCH · 9 nét