Bỏ qua, tới nội dung

不解

bù jiěㄅㄨˋ ㄐㄧㄝˇ

Phồn thể: 不解

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to not understand; to be puzzled by; indissoluble

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

GIẢI · 13 nét