不良
bù liángㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˊ
Hán Việt: BẤT LƯƠNG
Phồn thể: 不良
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
không tốt, xấu, có hại
Khác tiếng Việt 'bất lương' (gian ác, chỉ người): 不良 chỉ là 'không tốt' (习惯, 影响, 消化不良).
Ví dụ
抽烟是一种不良习惯。
chōu yān shì yì zhǒng bù liáng xí guàn.
Hút thuốc là một thói quen xấu.
这种食品对身体有不良影响。
zhè zhǒng shí pǐn duì shēn tǐ yǒu bù liáng yǐng xiǎng.
Loại thực phẩm này có ảnh hưởng xấu đến cơ thể.
他最近消化不良。
tā zuì jìn xiāo huà bù liáng.
Dạo này anh ấy bị khó tiêu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
LƯƠNG · 7 nét
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được