Bỏ qua, tới nội dung

不约而同

bù yuē ér tóngㄅㄨˋ ㄩㄝ ㄦˊ ㄊㄨㄥˊ

Phồn thể: 不約而同

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

to agree by chance (idiom); taking the same action without prior consultation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ƯỚC · 6 nét

cân, cân thử (khẩu ngữ)

NHI · 6 nét

liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với