Bỏ qua, tới nội dung

不算

bù suànㄅㄨˋ ㄙㄨㄢˋ

Phồn thể: 不算

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to not calculate; to not count; to not be considered (as); to have no weight

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TOÁN · 14 nét

tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)