Bỏ qua, tới nội dung

不禁

bù jīnㄅㄨˋ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 不禁

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

can't help (doing sth); can't refrain from

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

CẤM · 13 nét