Bỏ qua, tới nội dung

不由自主

bù yóu zì zhǔㄅㄨˋ ㄧㄡˊ ㄗˋ ㄓㄨˇ

Phồn thể: 不由自主

HSK 3.0 · 7–9

不由自主 (bù yóu zì zhǔ) nghĩa là can't help; involuntarily (idiom).

Nghĩa(cụm cố định)

can't help; involuntarily (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

DO · 5 nét

do, bởi (ai làm); từ (由……到); vì, do (由于)

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

CHỦ · 5 nét