不满
bù mǎnㄅㄨˋ ㄇㄢˇ
Hán Việt: BẤT MÃN
Phồn thể: 不滿
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh tính từ, tính từ, động từ)
bất mãn, không hài lòng; chưa đủ, chưa đầy
Cấu trúc: 对……不满 (không hài lòng với…). Nghĩa 2: 不满 + số = chưa đủ, chưa tới.
Ví dụ
顾客对服务很不满。
gù kè duì fú wù hěn bù mǎn.
Khách hàng rất không hài lòng với dịch vụ.
他对工资表示不满。
tā duì gōng zī biǎo shì bù mǎn.
Anh ấy tỏ ra bất mãn với mức lương.
孩子不满六岁不能上小学。
hái zi bù mǎn liù suì bù néng shàng xiǎo xué.
Trẻ chưa đủ sáu tuổi thì không được vào tiểu học.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
MÃN · 13 nét
đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được