Bỏ qua, tới nội dung

不曾

bù céngㄅㄨˋ ㄘㄥˊ

Phồn thể: 不曾

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó từ)

hasn't yet; hasn't ever

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TẰNG · 12 nét

họ Tăng