不断
bù duànㄅㄨˋ ㄉㄨㄢˋ
Hán Việt: BẤT ĐOẠN
Phồn thể: 不斷
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(phó từ)
không ngừng, liên tục
Ví dụ
我们要不断学习。
wǒ men yào bú duàn xué xí.
Chúng ta phải không ngừng học hỏi.
城市的人口不断增加。
chéng shì de rén kǒu bú duàn zēng jiā.
Dân số thành phố liên tục tăng.
他的中文水平不断提高。
tā de zhōng wén shuǐ píng bú duàn tí gāo.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy không ngừng nâng cao.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐOẠN · 11 nét
đứt, gãy; cắt đứt, cắt (điện, nước, liên lạc); cai, bỏ (thuốc); phán đoán
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được