Bỏ qua, tới nội dung

不敢当

bù gǎn dāngㄅㄨˋ ㄍㄢˇ ㄉㄤ

Phồn thể: 不敢當

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

不敢当 (bù gǎn dāng) nghĩa là lit. I dare not (accept the honor); fig. I don't deserve your praise; you flatter me.

Nghĩa(động từ)

lit. I dare not (accept the honor); fig. I don't deserve your praise; you flatter me

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

CẢM · 11 nét

dám

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)