Bỏ qua, tới nội dung

不择手段

bù zé shǒu duànㄅㄨˋ ㄗㄜˊ ㄕㄡˇ ㄉㄨㄢˋ

Phồn thể: 不擇手段

HSK 6

Nghĩa(cụm cố định)

by fair means or foul; by hook or by crook; unscrupulously

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TRẠCH · 8 nét

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)

ĐOẠN · 9 nét

lượng từ: đoạn, khúc (đường, văn, thời gian)