Bỏ qua, tới nội dung

不懈

bù xièㄅㄨˋ ㄒㄧㄝˋ

Phồn thể: 不懈

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ trạng thái)

untiring; unremitting; indefatigable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

16 nét