不得已
bù dé yǐㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄧˇ
Phồn thể: 不得已
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, động từ)
to act against one's will; to have no alternative but to; to have to; to have no choice; must
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
DĨ · 3 nét
đã (văn viết, = 已经)
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được