Bỏ qua, tới nội dung

不当

bù dàng

Phồn thể: 不當

TOCFL 4

Nghĩa

unsuitable; improper; inappropriate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)