不幸
bù xìngㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˋ
Hán Việt: BẤT HẠNH
Phồn thể: 不幸
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, danh từ, phó tính từ)
bất hạnh, không may; điều bất hạnh; không may là
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
他小时候的生活很不幸。
tā xiǎo shí hòu de shēng huó hěn bú xìng.
Cuộc sống thời thơ ấu của anh ấy rất bất hạnh.
不幸的是,飞机晚点了。
bú xìng de shì, fēi jī wǎn diǎn le.
Không may là máy bay bị trễ giờ.
听到这个不幸的消息,大家都很难过。
tīng dào zhè ge bú xìng de xiāo xī, dà jiā dōu hěn nán guò.
Nghe tin không may này, mọi người đều rất buồn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
HẠNH · 8 nét
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được