Bỏ qua, tới nội dung

不屑一顾

bù xiè yī gùㄅㄨˋ ㄒㄧㄝˋ ㄧ ㄍㄨˋ

Phồn thể: 不屑一顧

HSK 6

Nghĩa(động từ)

to disdain as beneath contempt (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

10 nét

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

CỐ · 10 nét