Bỏ qua, tới nội dung

不宜

bù yíㄅㄨˋ ㄧˊ

Phồn thể: 不宜

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

not suitable; inadvisable; inappropriate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

NGHI · 8 nét