Bỏ qua, tới nội dung

不定

bù dìngㄅㄨˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 不定

HSK 3.0 · 7–9

不定 (bù dìng) nghĩa là indefinite; indeterminate; (botany) adventitious.

Nghĩa(phó từ)

indefinite; indeterminate; (botany) adventitious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định