Bỏ qua, tới nội dung

不大

bù dàㄅㄨˋ ㄉㄚˋ

Phồn thể: 不大

TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

not very; not too; not often

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều