Bỏ qua, tới nội dung

不到

bù dào

Phồn thể: 不到

TOCFL 4

Nghĩa

not to arrive; not reaching; insufficient; less than

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)