Bỏ qua, tới nội dung

不以为然

bù yǐ wéi ránㄅㄨˋ ㄧˇ ㄨㄟˊ ㄖㄢˊ

Phồn thể: 不以為然

HSK 3.0 · 7–9

不以为然 (bù yǐ wéi rán) nghĩa là not to accept as correct (idiom); to object; to disapprove; to take exception to.

Nghĩa(động từ)

not to accept as correct (idiom); to object; to disapprove; to take exception to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

NHIÊN · 12 nét