Bỏ qua, tới nội dung

不予

bùyǔㄅㄨˋ ㄩˇ

Phồn thể: 不予

HSK 3.0 · 7–9

不予 (bùyǔ) nghĩa là to withhold, to refuse.

Nghĩa(động từ)

to withhold, to refuse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

4 nét