Bỏ qua, tới nội dung

下边

xià bianㄒㄧㄚˋ ㄅㄧㄢ˙

Phồn thể: 下邊

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

under; the underside; below

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)