下来
xià laiㄒㄧㄚˋ ㄌㄞ˙
Hán Việt: HẠ LAI
Phồn thể: 下來
HSK 3.0 · 2TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
xuống (về phía người nói); bổ ngữ: dừng lại, giữ lại, tiếp diễn đến nay
Ví dụ
你快下来吃饭吧!
nǐ kuài xià lái chī fàn ba!
Con xuống ăn cơm nhanh lên!
请把电话号码写下来。
qǐng bǎ diàn huà hào mǎ xiě xià lái.
Hãy ghi số điện thoại lại.
车在路口停下来了。
chē zài lù kǒu tíng xià lái le.
Xe dừng lại ở ngã tư.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
Từ liên quan
- 下 xià — dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
- 下午 xià wǔ — buổi chiều
- 下雨 xià yǔ — mưa, trời mưa
- 下载 xià zǎi — tải xuống, tải về
- 眼下 yǎn xià — now; at present; subocular (medicine)
- 下属 xià shǔ — subordinate; underling
- 不相上下 bù xiāng shàng xià — equally matched; about the same