Bỏ qua, tới nội dung

下台

xià táiㄒㄧㄚˋ ㄊㄞˊ

Phồn thể: 下臺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to go off the stage; to fall from position of prestige; to step down (from office etc); to disentangle oneself; to get off the hook

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

ĐÀI · 5 nét

lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài