Bỏ qua, tới nội dung

下午茶

xià wǔ chá

Phồn thể: 下午茶

TOCFL 4

Nghĩa

afternoon tea (light afternoon meal, typically pastries with tea or coffee)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

NGỌ · 4 nét

TRÀ · 9 nét

trà, chè