Bỏ qua, tới nội dung

上限

shàng xiànㄕㄤˋ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 上限

HSK 3.0 · 7–9

上限 (shàng xiàn) nghĩa là upper bound.

Nghĩa(danh từ)

upper bound

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

HẠN · 8 nét