Bỏ qua, tới nội dung

上进心

shàng jìn xīnㄕㄤˋ ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 上進心

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

motivation; ambition

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa