Bỏ qua, tới nội dung

上进

shàng jìn

Phồn thể: 上進

TOCFL 5

Nghĩa

to make progress; to do better; fig. ambitious to improve oneself; to move forwards

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên